| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
TNHT-00027
| Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 97 -T12 | | H | 2010 | 3500 | |
| 2 |
TNHT-00028
| Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 101 -T12 | | H | 2010 | 3500 | |
| 3 |
TNHT-00029
| Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 102 -T12 | | H | 2010 | 3500 | |
| 4 |
TNHT-00030
| Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 103 -T12 | | H | 2010 | 3500 | |
| 5 |
TNHT-00031
| Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 26 -T3 | | H | 2010 | 3500 | |
| 6 |
TNHT-00032
| Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 23 -T3 | | H | 2010 | 3500 | |
| 7 |
TNHT-00033
| Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 27 -T4 | | H | 2011 | 5000 | |
| 8 |
TNHT-00034
| Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 28 -T4 | | H | 2011 | 5000 | |
| 9 |
TNHT-00035
| Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 29 -T4 | | H | 2011 | 5000 | |
| 10 |
TNHT-00036
| Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 30 -T4 | | H | 2011 | 5000 | |
|