Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
1 |
| | Thiếu niên tiền phong 99 -T12 | | | | | 3500 |
2 |
| | Thiếu niên tiền phong số 96 - T11 | | | | | 5000 |
3 |
| | Thiếu niên tiền phong số 94 - T11 | | | | | 5000 |
4 |
| | Thiếu niên tiền phong số 99 - T11 | | | | | 5000 |
5 |
| | Thiếu niên tiền phong số 95 - T11 | | | | | 5000 |
6 |
| | Thiếu niên tiền phong số 84 - T10 | | | | | 5000 |
7 |
| | Thiếu niên tiền phong số 86 - T10 | | | | | 5000 |
8 |
| | Thiếu niên tiền phong số 92 - T11 | | | | | 5000 |
9 |
| | Thiếu niên tiền phong số 83 - T10 | | | | | 5000 |
10 |
| | Thiếu niên tiền phong số 37 - T5 | | | | | 5000 |
|