| Stt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Số cá biệt | Nhà XB | Năm XB | Môn loại |
| 1 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong | TNHT-00001 | | 2010 | |
| 2 | vu Quang Vinh | bao TNTP so 107-06.07 | TNHT-001.001 | Doan TNCS HCM | 2012 | |
| 3 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 01-T1 | TNHT-00002 | | 2010 | |
| 4 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 08-T1 | TNHT-00003 | | 2010 | |
| 5 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 34 -T4 | TNHT-00004 | | 2010 | |
| 6 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 33-T4 | TNHT-00005 | | 2010 | |
| 7 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 27-T4 | TNHT-00006 | | 2010 | |
| 8 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 28-T4 | TNHT-00007 | | 2010 | |
| 9 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 29-T4 | TNHT-00008 | | 2010 | |
| 10 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 35-T5 | TNHT-00009 | | 2010 | |
| 11 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 37-T5 | TNHT-00010 | | 2010 | |
| 12 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 82-T10 | TNHT-00011 | | 2010 | |
| 13 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 43-T5 | TNHT-00012 | | 2010 | |
| 14 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 80-T10 | TNHT-00013 | | 2010 | |
| 15 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 83-T10 | TNHT-00014 | | 2010 | |
| 16 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 79-T10 | TNHT-00015 | | 2010 | |
| 17 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 84-T10 | TNHT-00016 | | 2010 | |
| 18 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 85-T10 | TNHT-00017 | | 2010 | |
| 19 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 86-T10 | TNHT-00018 | | 2010 | |
| 20 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 87-T10 | TNHT-00019 | | 2010 | |
| 21 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 88-T11 | TNHT-00020 | | 2010 | |
| 22 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 89-T11 | TNHT-00021 | | 2010 | |
| 23 | Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 90 -T11 | TNHT-00022 | | 2010 | |
| 24 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 91 -T11 | TNHT-00023 | | 2010 | |
| 25 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 93 -T11 | TNHT-00024 | | 2010 | |
| 26 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 96 -T12 | TNHT-00025 | | 2010 | |
| 27 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 99 -T12 | TNHT-00026 | | 2010 | |
| 28 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 97 -T12 | TNHT-00027 | | 2010 | |
| 29 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 101 -T12 | TNHT-00028 | | 2010 | |
| 30 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 102 -T12 | TNHT-00029 | | 2010 | |
| 31 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 103 -T12 | TNHT-00030 | | 2010 | |
| 32 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 26 -T3 | TNHT-00031 | | 2010 | |
| 33 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 23 -T3 | TNHT-00032 | | 2010 | |
| 34 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 27 -T4 | TNHT-00033 | | 2011 | |
| 35 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 28 -T4 | TNHT-00034 | | 2011 | |
| 36 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 29 -T4 | TNHT-00035 | | 2011 | |
| 37 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 30 -T4 | TNHT-00036 | | 2011 | |
| 38 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 31 -T4 | TNHT-00037 | | 2011 | |
| 39 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 32-T4 | TNHT-00038 | | 2011 | |
| 40 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 33-T4 | TNHT-00039 | | 2011 | |
| 41 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 34-T4 | TNHT-00040 | | 2011 | |
| 42 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 43-T4 | TNHT-00041 | | 2011 | |
| 43 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 1-T1 | TNHT-00042 | | 2011 | |
| 44 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 2-T1 | TNHT-00043 | | 2011 | |
| 45 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 4-T1 | TNHT-00044 | | 2011 | |
| 46 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 6-T1 | TNHT-00045 | | 2011 | |
| 47 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 7-T1 | TNHT-00046 | | 2011 | |
| 48 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 13-T1 | TNHT-00047 | | 2011 | |
| 49 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 19-T1 | TNHT-00048 | | 2011 | |
| 50 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 16-T2 | TNHT-00049 | | 2011 | |
| 51 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 15-T2 | TNHT-00050 | | 2011 | |
| 52 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 14-T2 | TNHT-00051 | | 2011 | |
| 53 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 20-T3 | TNHT-00052 | | 2011 | |
| 54 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 26-T3 | TNHT-00053 | | 2011 | |
| 55 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 25-T3 | TNHT-00054 | | 2011 | |
| 56 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong 21-T3 | TNHT-00055 | | 2011 | |
| 57 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số46+47-T6 | TNHT-00056 | | 2011 | |
| 58 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số44+45 - T6 | TNHT-00057 | | 2011 | |
| 59 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 82 - T10 | TNHT-00058 | | 2011 | |
| 60 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 81 - T10 | TNHT-00059 | | 2011 | |
| 61 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 80 - T10 | TNHT-00060 | | 2011 | |
| 62 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 96 - T11 | TNHT-00061 | | 2011 | |
| 63 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 94 - T11 | TNHT-00062 | | 2011 | |
| 64 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 99 - T11 | TNHT-00063 | | 2011 | |
| 65 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 95 - T11 | TNHT-00064 | | 2011 | |
| 66 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 84 - T10 | TNHT-00065 | | 2011 | |
| 67 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 86 - T10 | TNHT-00066 | | 2011 | |
| 68 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 92 - T11 | TNHT-00067 | | 2011 | |
| 69 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 83 - T10 | TNHT-00068 | | 2011 | |
| 70 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 37 - T5 | TNHT-00069 | | 2011 | |
| 71 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 35 - T5 | TNHT-00070 | | 2011 | |
| 72 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 39 - T5 | TNHT-00071 | | 2011 | |
| 73 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 38 - T5 | TNHT-00072 | | 2011 | |
| 74 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 36 - T5 | TNHT-00073 | | 2011 | |
| 75 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 88 - T11 | TNHT-00074 | | 2011 | |
| 76 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 90 - T11 | TNHT-00075 | | 2011 | |
| 77 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 89 - T11 | TNHT-00076 | | 2011 | |
| 78 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 93 - T11 | TNHT-00077 | | 2011 | |
| 79 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 86 | TNHT-00078 | | 2011 | |
| 80 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 30 T4 | TNHT-00079 | | 2010 | |
| 81 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 91T11 | TNHT-00080 | | 2011 | |
| 82 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 97T11 | TNHT-00081 | | 2011 | |
| 83 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 98T11 | TNHT-00082 | | 2012 | |
| 84 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 100T12 | TNHT-00083 | | 2012 | |
| 85 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 101T12 | TNHT-00084 | | 2012 | |
| 86 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 104T12 | TNHT-00085 | | 2012 | |
| 87 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 103T12 | TNHT-00086 | | 2011 | |
| 88 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 7+8 | TNHT-00087 | | 2012 | |
| 89 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 7+ 9 | TNHT-00088 | | 2012 | |
| 90 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số10+11 | TNHT-00089 | | 2012 | |
| 91 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số12 | TNHT-00090 | | 2012 | |
| 92 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số13 | TNHT-00091 | | 2012 | |
| 93 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 3 | TNHT-00092 | | 2012 | |
| 94 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 4 | TNHT-00093 | | 2012 | |
| 95 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 19 | TNHT-00100 | | 2012 | |
| 96 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 21 | TNHT-00101 | | 2012 | |
| 97 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 22 | TNHT-00102 | | 2012 | |
| 98 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 23 | TNHT-00103 | | 2012 | |
| 99 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 24 | TNHT-00104 | | 2012 | |
| 100 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 25 | TNHT-00105 | | 2012 | |
| 101 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 27 | TNHT-00106 | | 2012 | |
| 102 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 29 | TNHT-00107 | | 2012 | |
| 103 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 31 | TNHT-00108 | | 2012 | |
| 104 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 28 | TNHT-00109 | | 2012 | |
| 105 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 30 | TNHT-00110 | | 2012 | |
| 106 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 35 | TNHT-00111 | | 2012 | |
| 107 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 37 | TNHT-00112 | | 2012 | |
| 108 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 38 | TNHT-00113 | | 2012 | |
| 109 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 39 | TNHT-00114 | | 2012 | |
| 110 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 40 | TNHT-00115 | | 2012 | |
| 111 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 41 | TNHT-00116 | | 2012 | |
| 112 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 42 | TNHT-00117 | | 2012 | |
| 113 | Vũ Quang Vinh | Thiếu niên tiền phong số 43 | TNHT-00118 | | 2012 | |